越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“phí sửa đổi” (1)
phí sửa đổi

英语
名amendment fee
thu phí sửa đổi
Charge change fee
相关词“phí sửa đổi” (0)
未找到相关词。
短语“phí sửa đổi” (1)
thu phí sửa đổi
Charge change fee
